Kho từ › Idioms · beginnings › take the first plunge

take the first plunge

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
thực hiện bước đầu tiên hoặc quyết định để bắt đầu một điều gì đó
UK /teɪk ðə fɜrst plʌndʒ/ · US /teɪk ðə fɜrst plʌndʒ/
to make the initial move or decision to start something
It’s important to take the first plunge if you want to succeed.
→ Điều quan trọng là phải thực hiện bước đầu tiên nếu bạn muốn thành công.
He took the first plunge by enrolling in a cooking class.→ Anh ấy đã thực hiện bước đầu tiên bằng cách đăng ký một lớp nấu ăn.
Đồng nghĩa
make the first moveinitiate
Collocations
take the first plunge into a businesstake the first plunge in a relationship
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài viết về sự khởi đầu.
Dùng để chỉ hành động bắt đầu một điều gì đó mới mẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...