Kho từ › Idioms · beginnings › begin anew

begin anew

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
bắt đầu lại với một cái nhìn mới
UK /bɪˈɡɪn əˈnu/ · US /bɪˈɡɪn əˈnu/
to start again with a fresh perspective
After the breakup, he wanted to begin anew.
→ Sau khi chia tay, anh ấy muốn bắt đầu lại.
She decided to begin anew in a different city.→ Cô ấy đã quyết định bắt đầu lại ở một thành phố khác.
Đồng nghĩa
start overmake a new beginning
Collocations
begin anew in lifebegin anew after failure
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về sự thay đổi trong cuộc sống.
Dùng để chỉ sự bắt đầu lại với tâm thế mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...