an abundant supply of
Nghĩa
Định nghĩa · a large amount of something available
“There is an abundant supply of fresh water in the region.”Có một nguồn nước ngọt dồi dào trong khu vực.
“An abundant supply of resources is essential for development.”Một nguồn tài nguyên dồi dào là cần thiết cho sự phát triển.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự phong phú trong thông tin.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự phong phú trong tài nguyên.