Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › an abundant supply of

an abundant supply of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
một số lượng lớn cái gì đó có sẵn
UK /ən əˈbʌndənt səˈplaɪ ʌv/ · US /ən əˈbʌndənt səˈplaɪ ʌv/
a large amount of something available
There is an abundant supply of fresh water in the region.
→ Có một nguồn nước ngọt dồi dào trong khu vực.
An abundant supply of resources is essential for development.→ Một nguồn tài nguyên dồi dào là cần thiết cho sự phát triển.
Đồng nghĩa
a plentiful supply ofa large supply of
Collocations
an abundant supply of foodan abundant supply of information
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phong phú trong thông tin.
Thường dùng để chỉ sự phong phú trong tài nguyên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...