Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › a high level of

a high level of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
một lượng lớn hoặc mức độ của cái gì đó
UK /ə haɪ ˈlɛvəl ʌv/ · US /ə haɪ ˈlɛvəl ʌv/
a large amount or degree of something
A high level of satisfaction was reported by customers.
→ Một mức độ cao sự hài lòng đã được báo cáo bởi khách hàng.
The study showed a high level of interest in the subject.→ Nghiên cứu cho thấy một mức độ cao sự quan tâm đến chủ đề.
Đồng nghĩa
a significant level ofa large degree of
Collocations
a high level of engagementa high level of quality
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự quan tâm hoặc sự hài lòng.
Thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá hoặc khảo sát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...