Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › a high density of

a high density of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
một số lượng lớn người hoặc vật trong một khu vực nhỏ
UK /ə haɪ ˈdɛn.sɪ.ti ʌv/ · US /ə haɪ ˈdɛn.sɪ.ti ʌv/
a large number of people or things in a small area
There is a high density of population in urban areas.
→ Có một mật độ dân số cao ở các khu vực đô thị.
A high density of traffic can lead to congestion.→ Mật độ giao thông cao có thể dẫn đến ùn tắc.
Đồng nghĩa
a large concentration ofa significant density of
Collocations
a high density of peoplea high density of traffic
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện độ dày hoặc sự tập trung.
Dùng để chỉ mật độ cao trong một khu vực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...