a minor number of
Nghĩa
Định nghĩa · a small amount of people or things
“A minor number of participants dropped out of the study.”Một số lượng nhỏ người tham gia đã rút lui khỏi nghiên cứu.
“Only a minor number of students failed the exam.”Chỉ một số lượng nhỏ sinh viên đã thi trượt.
Mẹo IELTS · Dùng để tăng tính thuyết phục trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ số lượng nhỏ trong một ngữ cảnh cụ thể.