Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to facilitate

to facilitate

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
để làm cho điều gì đó dễ dàng hơn.
UK /tu fəˈsɪlɪteɪt/ · US /tu fəˈsɪlɪteɪt/
to make something easier.
The new software was designed to facilitate online learning.
→ Phần mềm mới được thiết kế để tạo điều kiện cho việc học trực tuyến.
They organized workshops to facilitate discussions.→ Họ tổ chức các hội thảo để tạo điều kiện cho các cuộc thảo luận.
Đồng nghĩa
to ease
Collocations
to facilitate communicationto facilitate growth
🎯 IELTS: Dùng từ này khi bạn muốn nhấn mạnh sự thuận lợi.
Sử dụng trong ngữ cảnh cải tiến hoặc hỗ trợ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...