Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to promote

to promote

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
để khuyến khích hoặc hỗ trợ điều gì đó.
UK /tu prəˈmoʊt/ · US /tu prəˈmoʊt/
to encourage or support something.
The campaign aims to promote healthy eating habits.
→ Chiến dịch nhằm khuyến khích thói quen ăn uống lành mạnh.
They organized events to promote local artists.→ Họ tổ chức các sự kiện để khuyến khích nghệ sĩ địa phương.
Đồng nghĩa
to encourage
Collocations
to promote awarenessto promote growth
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự hỗ trợ trong bài viết.
Cụm từ này rất hữu ích trong các bài viết tuyên truyền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...