Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › in order to maximize

in order to maximize

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
để tận dụng tối đa điều gì đó.
UK /ɪn ˈɔrdər tu ˈmæksɪmaɪz/ · US /ɪn ˈɔrdər tu ˈmæksɪmaɪz/
to make the most of something.
They implemented new policies in order to maximize efficiency.
→ Họ đã thực hiện các chính sách mới để tận dụng tối đa hiệu quả.
She studied hard in order to maximize her chances of success.→ Cô ấy học tập chăm chỉ để tận dụng tối đa cơ hội thành công của mình.
Đồng nghĩa
to optimize
Collocations
in order to maximize profitsin order to maximize benefits
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện mục đích cải thiện.
Thường dùng để nhấn mạnh sự tối ưu hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...