to ensure that
Nghĩa
Định nghĩa · to make sure that something happens.
“They implemented new rules to ensure that safety standards are met.”Họ đã thực hiện các quy định mới để đảm bảo rằng các tiêu chuẩn an toàn được đáp ứng.
“She double-checked her work to ensure that there were no mistakes.”Cô ấy đã kiểm tra lại công việc của mình để đảm bảo không có sai sót.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chắc chắn trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này rất hữu ích trong các văn bản chính thức.