Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to ensure that

to ensure that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
để đảm bảo rằng điều gì đó xảy ra.
UK /tu ɪnˈʃʊr ðæt/ · US /tu ɪnˈʃʊr ðæt/
to make sure that something happens.
They implemented new rules to ensure that safety standards are met.
→ Họ đã thực hiện các quy định mới để đảm bảo rằng các tiêu chuẩn an toàn được đáp ứng.
She double-checked her work to ensure that there were no mistakes.→ Cô ấy đã kiểm tra lại công việc của mình để đảm bảo không có sai sót.
Đồng nghĩa
to guarantee that
Collocations
to ensure that quality is maintainedto ensure that deadlines are met
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chắc chắn trong bài viết.
Cụm từ này rất hữu ích trong các văn bản chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...