Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to address

to address

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
để giải quyết một vấn đề hoặc vấn đề.
UK /tu əˈdrɛs/ · US /tu əˈdrɛs/
to deal with a problem or issue.
The government plans to address the housing crisis.
→ Chính phủ có kế hoạch giải quyết cuộc khủng hoảng nhà ở.
She wrote a letter to address her concerns.→ Cô ấy đã viết một bức thư để giải quyết những lo ngại của mình.
Đồng nghĩa
to tackle
Collocations
to address issuesto address concerns
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự chú ý đến vấn đề.
Thường dùng trong các ngữ cảnh giải quyết vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...