to address
Nghĩa
Định nghĩa · to deal with a problem or issue.
“The government plans to address the housing crisis.”Chính phủ có kế hoạch giải quyết cuộc khủng hoảng nhà ở.
“She wrote a letter to address her concerns.”Cô ấy đã viết một bức thư để giải quyết những lo ngại của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự chú ý đến vấn đề.
Ghi chú · Thường dùng trong các ngữ cảnh giải quyết vấn đề.