Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to reinforce

to reinforce

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
để củng cố hoặc hỗ trợ một ý tưởng hoặc lập luận.
UK /tu ˈriːɪnˌfɔːrs/ · US /tu ˈriːɪnˌfɔːrs/
to strengthen or support an idea or argument.
The study was conducted to reinforce the findings of previous research.
→ Nghiên cứu được thực hiện để củng cố các phát hiện của nghiên cứu trước đó.
He provided evidence to reinforce his argument.→ Anh ấy đã cung cấp bằng chứng để củng cố lập luận của mình.
Đồng nghĩa
to strengthen
Collocations
to reinforce a pointto reinforce beliefs
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự củng cố trong bài viết.
Sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh sự hỗ trợ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...