Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to contribute to

to contribute to

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
để giúp đạt được hoặc bổ sung cho điều gì đó.
UK /tu kənˈtrɪbjuːt tu/ · US /tu kənˈtrɪbjuːt tu/
to help achieve or add to something.
Her research will contribute to the field of medicine.
→ Nghiên cứu của cô ấy sẽ đóng góp cho lĩnh vực y học.
They worked together to contribute to the community.→ Họ đã làm việc cùng nhau để đóng góp cho cộng đồng.
Đồng nghĩa
to add to
Collocations
to contribute to successto contribute to development
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự đóng góp trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh hợp tác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...