Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to enable

to enable

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
để làm cho điều gì đó trở nên khả thi hoặc có thể đạt được.
UK /tu ɪˈneɪbl/ · US /tu ɪˈneɪbl/
to make something possible or achievable.
The new policy will enable faster processing of applications.
→ Chính sách mới sẽ cho phép xử lý đơn nhanh hơn.
Technology can enable better communication.→ Công nghệ có thể cho phép giao tiếp tốt hơn.
Đồng nghĩa
to allow
Collocations
to enable accessto enable collaboration
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự khả thi trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh tạo điều kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...