with the purpose of
Nghĩa
Định nghĩa · to indicate a specific goal or intention.
“The study was conducted with the purpose of evaluating effectiveness.”Nghiên cứu được thực hiện với mục đích đánh giá hiệu quả.
“He attended the seminar with the purpose of learning more.”Anh ấy tham dự hội thảo với mục đích học hỏi thêm.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện mục đích trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong văn viết chính thức.