Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · expressing purpose · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

with the purpose of

/wɪð ðə ˈpɜrpəs ʌv/ B2 IELTS

Nghĩa

để chỉ ra một mục tiêu hoặc ý định cụ thể. phr.

Định nghĩa · to indicate a specific goal or intention.

“The study was conducted with the purpose of evaluating effectiveness.”Nghiên cứu được thực hiện với mục đích đánh giá hiệu quả.

“He attended the seminar with the purpose of learning more.”Anh ấy tham dự hội thảo với mục đích học hỏi thêm.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện mục đích trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong văn viết chính thức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...