Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to serve as

to serve as

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
để hoạt động hoặc đóng vai trò nhất định.
UK /tu sɜrv æz/ · US /tu sɜrv æz/
to function or act in a particular role.
The study serves as a foundation for future research.
→ Nghiên cứu này đóng vai trò là nền tảng cho các nghiên cứu tương lai.
This document serves as a reference for the project.→ Tài liệu này đóng vai trò là tài liệu tham khảo cho dự án.
Đồng nghĩa
to function as
Collocations
to serve as a guideto serve as a basis
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để chỉ vai trò trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh chức năng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...