call after
Nghĩa
Định nghĩa · to contact someone later
“I’ll call after I finish work.”Tôi sẽ gọi sau khi tôi kết thúc công việc.
“She promised to call after her trip.”Cô ấy hứa sẽ gọi sau chuyến đi của mình.
Mẹo IELTS · Hãy sử dụng phrasal verbs để làm phong phú bài viết của bạn.
Ghi chú · Dùng khi bạn muốn liên lạc sau này.