Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'call' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

call after

/kɔl ˈæftər/ B1 IELTS

Nghĩa

liên hệ với ai đó sau đó phr.

Định nghĩa · to contact someone later

“I’ll call after I finish work.”Tôi sẽ gọi sau khi tôi kết thúc công việc.

“She promised to call after her trip.”Cô ấy hứa sẽ gọi sau chuyến đi của mình.

Đồng nghĩa contact later

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng phrasal verbs để làm phong phú bài viết của bạn.

Ghi chú · Dùng khi bạn muốn liên lạc sau này.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...