Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'call' › call after

call after

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'call' IELTS
liên hệ với ai đó sau đó
UK /kɔl ˈæftər/ · US /kɔl ˈæftər/
to contact someone later
I’ll call after I finish work.
→ Tôi sẽ gọi sau khi tôi kết thúc công việc.
She promised to call after her trip.→ Cô ấy hứa sẽ gọi sau chuyến đi của mình.
Đồng nghĩa
contact later
Collocations
call after hourscall after school
🎯 IELTS: Hãy sử dụng phrasal verbs để làm phong phú bài viết của bạn.
Dùng khi bạn muốn liên lạc sau này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...