Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to provide for

to provide for

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
để cung cấp hoặc sắp xếp cho điều gì đó.
UK /tu prəˈvaɪd fɔr/ · US /tu prəˈvaɪd fɔr/
to supply or make arrangements for something.
The plan aims to provide for the needs of the community.
→ Kế hoạch nhằm cung cấp cho các nhu cầu của cộng đồng.
They took measures to provide for safety during the event.→ Họ đã thực hiện các biện pháp để đảm bảo an toàn trong sự kiện.
Đồng nghĩa
to ensure
Collocations
to provide for future generationsto provide for safety
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh cung cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...