Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › a tiny percentage of

a tiny percentage of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
một tỷ lệ rất nhỏ của cái gì đó
UK /ə ˈtaɪni pərˈsɛntɪdʒ əv/ · US /ə ˈtaɪni pərˈsɛntɪdʒ əv/
a very small percentage of something
Only a tiny percentage of the population is affected.
→ Chỉ một tỷ lệ rất nhỏ của dân số bị ảnh hưởng.
A tiny percentage of students received scholarships.→ Một tỷ lệ rất nhỏ sinh viên nhận học bổng.
Đồng nghĩa
a small percentage ofan insignificant percentage of
Collocations
a tiny percentage of votersa tiny percentage of cases
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự chính xác trong số liệu.
Thường dùng khi nói về số liệu thống kê.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...