Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a moderate amount of

/ə ˈmɒdərət əˈmaʊnt əv/ B2 IELTS

Nghĩa

một lượng trung bình hoặc hợp lý của cái gì đó phr.

Định nghĩa · an average or reasonable quantity of something

“The recipe requires a moderate amount of sugar.”Công thức yêu cầu một lượng đường trung bình.

“He earns a moderate amount of money.”Anh ấy kiếm được một lượng tiền trung bình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự khiêm tốn trong IELTS.

Ghi chú · Có thể dùng trong các tình huống hàng ngày.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...