Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › a moderate amount of

a moderate amount of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
một lượng trung bình hoặc hợp lý của cái gì đó
UK /ə ˈmɒdərət əˈmaʊnt əv/ · US /ə ˈmɒdərət əˈmaʊnt əv/
an average or reasonable quantity of something
The recipe requires a moderate amount of sugar.
→ Công thức yêu cầu một lượng đường trung bình.
He earns a moderate amount of money.→ Anh ấy kiếm được một lượng tiền trung bình.
Đồng nghĩa
an average amount ofa reasonable amount of
Collocations
a moderate amount of efforta moderate amount of time
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự khiêm tốn trong IELTS.
Có thể dùng trong các tình huống hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...