Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a few dozen

/ə fju ˈdʌzən/ B2 IELTS

Nghĩa

một số nhỏ, thường khoảng 24 hoặc 36 phr.

Định nghĩa · a small number, usually around 24 or 36

“They bought a few dozen eggs for the party.”Họ đã mua một vài chục quả trứng cho bữa tiệc.

“A few dozen participants signed up for the workshop.”Một vài chục người tham gia đã đăng ký cho hội thảo.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự cụ thể trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về số lượng cụ thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...