Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › a few dozen

a few dozen

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
một số nhỏ, thường khoảng 24 hoặc 36
UK /ə fju ˈdʌzən/ · US /ə fju ˈdʌzən/
a small number, usually around 24 or 36
They bought a few dozen eggs for the party.
→ Họ đã mua một vài chục quả trứng cho bữa tiệc.
A few dozen participants signed up for the workshop.→ Một vài chục người tham gia đã đăng ký cho hội thảo.
Đồng nghĩa
a small number ofseveral dozen
Collocations
a few dozen cookiesa few dozen attendees
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự cụ thể trong IELTS.
Thường dùng khi nói về số lượng cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...