an insignificant amount of
Nghĩa
Định nghĩa · a very small quantity that is not important
“There was an insignificant amount of error in the calculation.”Có một lượng rất nhỏ lỗi trong phép tính.
“An insignificant amount of time was needed to finish the task.”Một lượng thời gian rất nhỏ đã cần để hoàn thành nhiệm vụ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự chính xác.
Ghi chú · Thường dùng để thể hiện sự không quan trọng.