Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

an insignificant amount of

/ən ˌɪnˈsɪɡnɪfɪkənt əˈmaʊnt əv/ B2 IELTS

Nghĩa

một lượng rất nhỏ không quan trọng phr.

Định nghĩa · a very small quantity that is not important

“There was an insignificant amount of error in the calculation.”Có một lượng rất nhỏ lỗi trong phép tính.

“An insignificant amount of time was needed to finish the task.”Một lượng thời gian rất nhỏ đã cần để hoàn thành nhiệm vụ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự chính xác.

Ghi chú · Thường dùng để thể hiện sự không quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...