Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to lead to

to lead to

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
để dẫn đến một kết quả nhất định.
UK /tu lid tu/ · US /tu lid tu/
to result in a particular outcome.
The research findings may lead to new treatments.
→ Các phát hiện nghiên cứu có thể dẫn đến các phương pháp điều trị mới.
His decisions could lead to significant changes.→ Quyết định của anh ấy có thể dẫn đến những thay đổi quan trọng.
Đồng nghĩa
to result in
Collocations
to lead to successto lead to improvements
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện kết quả trong bài viết.
Thường dùng để chỉ kết quả của hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...