Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a considerable sum of

/ə kənˈsɪdərəbl sʌm əv/ B2 IELTS

Nghĩa

một số tiền lớn phr.

Định nghĩa · a large amount of money

“He invested a considerable sum of money in the project.”Anh ấy đã đầu tư một số tiền lớn vào dự án.

“A considerable sum of funds is allocated for education.”Một số tiền lớn đã được phân bổ cho giáo dục.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan trọng trong tài chính.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...