Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › a high rate of

a high rate of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
một mức độ hoặc tần suất lớn của cái gì đó
UK /ə haɪ reɪt əv/ · US /ə haɪ reɪt əv/
a large frequency or level of something
The city has a high rate of unemployment.
→ Thành phố có một mức độ thất nghiệp cao.
There is a high rate of crime in some areas.→ Có một mức độ tội phạm cao ở một số khu vực.
Đồng nghĩa
a large rate ofa significant rate of
Collocations
a high rate of growtha high rate of return
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan trọng trong số liệu.
Thường dùng trong các báo cáo thống kê.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...