a high rate of
Nghĩa
Định nghĩa · a large frequency or level of something
“The city has a high rate of unemployment.”Thành phố có một mức độ thất nghiệp cao.
“There is a high rate of crime in some areas.”Có một mức độ tội phạm cao ở một số khu vực.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan trọng trong số liệu.
Ghi chú · Thường dùng trong các báo cáo thống kê.