Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a small proportion of

/ə smɔl prəˈpɔrʃən əv/ B2 IELTS

Nghĩa

một phần nhỏ của toàn bộ phr.

Định nghĩa · a small part of a whole

“A small proportion of students achieved top grades.”Một phần nhỏ sinh viên đã đạt điểm cao nhất.

“Only a small proportion of the budget was spent.”Chỉ một phần nhỏ của ngân sách đã được chi tiêu.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để làm rõ số liệu trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự ít ỏi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...