Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › an extensive amount of

an extensive amount of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
một lượng lớn và toàn diện của cái gì đó
UK /ən ɪkˈstɛnsɪv əˈmaʊnt əv/ · US /ən ɪkˈstɛnsɪv əˈmaʊnt əv/
a large and thorough quantity of something
The research involved an extensive amount of data collection.
→ Nghiên cứu liên quan đến một lượng lớn thu thập dữ liệu.
There is an extensive amount of literature on this topic.→ Có một lượng lớn tài liệu về chủ đề này.
Đồng nghĩa
a large amount ofa significant amount of
Collocations
an extensive amount of researchan extensive amount of information
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự phong phú trong IELTS.
Thích hợp cho các nghiên cứu và báo cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...