Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'call' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

call to order

/kɔl tə ˈɔrdər/ B1 IELTS

Nghĩa

bắt đầu một cuộc họp hoặc sự kiện phr.

Định nghĩa · to start a meeting or event

“The chairperson called the meeting to order.”Người chủ tọa đã bắt đầu cuộc họp.

“He called the assembly to order.”Anh ấy đã bắt đầu cuộc họp đại hội.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này trong các bài thuyết trình.

Ghi chú · Dùng khi bạn muốn bắt đầu một cuộc họp chính thức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...