call for change
Nghĩa
Định nghĩa · to demand a transformation
“The community called for change after the incident.”Cộng đồng đã yêu cầu một sự thay đổi sau sự cố.
“They called for change in the education system.”Họ đã yêu cầu thay đổi trong hệ thống giáo dục.
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ thực tế để minh họa cho ý kiến của bạn.
Ghi chú · Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự cần thiết của thay đổi.