Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'call' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

call for change

/kɔl fɔr ʧeɪndʒ/ B1 IELTS

Nghĩa

yêu cầu một sự thay đổi phr.

Định nghĩa · to demand a transformation

“The community called for change after the incident.”Cộng đồng đã yêu cầu một sự thay đổi sau sự cố.

“They called for change in the education system.”Họ đã yêu cầu thay đổi trong hệ thống giáo dục.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ thực tế để minh họa cho ý kiến của bạn.

Ghi chú · Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự cần thiết của thay đổi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...