Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · describing proportions and percentages · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a substantial fraction of

B2 IELTS

Nghĩa

một phần lớn của cái gì đó, thường được diễn đạt dưới dạng phần trăm phr.

Định nghĩa · a large part of something, often expressed as a percentage

“A substantial fraction of the population supports the new policy.”Một phần lớn dân số ủng hộ chính sách mới.

“A substantial fraction of students achieved high grades last semester.”Một phần lớn sinh viên đạt điểm cao trong học kỳ trước.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng các cụm từ này để làm rõ tỷ lệ trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong văn viết học thuật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...