Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to serve the purpose of

to serve the purpose of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
để phục vụ mục đích của
UK /tʊ sɜrv ðə ˈpɜrpəs ʌv/ · US /tʊ sɜrv ðə ˈpɜrpəs ʌv/
to fulfill the intended function or goal
This tool is designed to serve the purpose of improving efficiency.
→ Công cụ này được thiết kế để phục vụ mục đích cải thiện hiệu quả.
The meeting will serve the purpose of discussing future plans.→ Cuộc họp sẽ phục vụ mục đích thảo luận về các kế hoạch tương lai.
Đồng nghĩa
to fulfillto meet
Collocations
to serve the purpose of educationto serve the purpose of research
🎯 IELTS: Dùng cụm này để chỉ rõ chức năng của một cái gì đó trong bài viết.
Thường sử dụng trong các văn cảnh chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...