to serve the purpose of
Nghĩa
Định nghĩa · to fulfill the intended function or goal
“This tool is designed to serve the purpose of improving efficiency.”Công cụ này được thiết kế để phục vụ mục đích cải thiện hiệu quả.
“The meeting will serve the purpose of discussing future plans.”Cuộc họp sẽ phục vụ mục đích thảo luận về các kế hoạch tương lai.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để chỉ rõ chức năng của một cái gì đó trong bài viết.
Ghi chú · Thường sử dụng trong các văn cảnh chính thức.