Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · expressing purpose · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to promote understanding

/tʊ prəˈmoʊt ˌʌndərˈstændɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

để thúc đẩy sự hiểu biết phr.

Định nghĩa · to help people comprehend or appreciate something better

“The seminar aims to promote understanding of cultural differences.”Hội thảo nhằm thúc đẩy sự hiểu biết về sự khác biệt văn hóa.

“Educational programs are designed to promote understanding among students.”Các chương trình giáo dục được thiết kế để thúc đẩy sự hiểu biết giữa các sinh viên.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh vai trò của giáo dục.

Ghi chú · Thường dùng trong giáo dục và giao tiếp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...