Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to address the concerns

to address the concerns

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
để giải quyết các mối quan tâm
UK /tʊ əˈdrɛs ðə kənˈsɜrnz/ · US /tʊ əˈdrɛs ðə kənˈsɜrnz/
to deal with or respond to worries or issues
The manager held a meeting to address the concerns of the staff.
→ Người quản lý đã tổ chức một cuộc họp để giải quyết các mối quan tâm của nhân viên.
We need to address the concerns raised by the community.→ Chúng ta cần giải quyết các mối quan tâm mà cộng đồng đã nêu ra.
Đồng nghĩa
to tackleto handle
Collocations
to address the concerns of stakeholdersto address the concerns of the public
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến ý kiến của người khác.
Sử dụng khi thảo luận về vấn đề trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...