Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to support the notion

to support the notion

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
để ủng hộ quan niệm
UK /tʊ səˈpɔrt ðə ˈnoʊʃən/ · US /tʊ səˈpɔrt ðə ˈnoʊʃən/
to back or endorse an idea or belief
The evidence presented supports the notion of climate change.
→ Bằng chứng được trình bày ủng hộ quan niệm về biến đổi khí hậu.
Many studies support the notion that exercise improves mental health.→ Nhiều nghiên cứu ủng hộ quan niệm rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩa
to endorseto advocate
Collocations
to support the notion of equalityto support the notion of sustainability
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự đồng thuận với một ý kiến.
Thường dùng trong các cuộc thảo luận học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...