Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to facilitate communication

to facilitate communication

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
để tạo điều kiện giao tiếp
UK /tʊ fəˈsɪlɪteɪt kəˌmjunɪˈkeɪʃən/ · US /tʊ fəˈsɪlɪteɪt kəˌmjunɪˈkeɪʃən/
to make it easier for people to share information
The platform is designed to facilitate communication among team members.
→ Nền tảng này được thiết kế để tạo điều kiện giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm.
We use technology to facilitate communication across distances.→ Chúng tôi sử dụng công nghệ để tạo điều kiện giao tiếp qua khoảng cách.
Đồng nghĩa
to easeto simplify
Collocations
to facilitate communication in organizationsto facilitate communication during meetings
🎯 IELTS: Dùng cụm này để chỉ rõ vai trò của công nghệ trong giao tiếp.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc và giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...