Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to enhance the quality

to enhance the quality

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
để nâng cao chất lượng
UK /tʊ ɪnˈhæns ðə ˈkwɒlɪti/ · US /tʊ ɪnˈhæns ðə ˈkwɒlɪti/
to improve or raise the standard of something
The program aims to enhance the quality of education.
→ Chương trình nhằm nâng cao chất lượng giáo dục.
They implemented new strategies to enhance the quality of service.→ Họ đã thực hiện các chiến lược mới để nâng cao chất lượng dịch vụ.
Đồng nghĩa
to improveto upgrade
Collocations
to enhance the quality of lifeto enhance the quality of products
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự cải tiến trong bài viết.
Sử dụng trong các lĩnh vực giáo dục và dịch vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...