Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to strengthen relationships

to strengthen relationships

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
để củng cố mối quan hệ
UK /tʊ ˈstrɛŋkθən rɪˈleɪʃənˌʃɪps/ · US /tʊ ˈstrɛŋkθən rɪˈleɪʃənˌʃɪps/
to make connections between people or groups more solid
The initiative aims to strengthen relationships between communities.
→ Sáng kiến nhằm củng cố mối quan hệ giữa các cộng đồng.
We should work to strengthen relationships with our partners.→ Chúng ta nên làm việc để củng cố mối quan hệ với các đối tác.
Đồng nghĩa
to enhanceto improve
Collocations
to strengthen relationships in businessto strengthen relationships with stakeholders
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hợp tác trong bài viết.
Thường dùng trong các bối cảnh xã hội và kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...