Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · expressing purpose · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to strengthen relationships

/tʊ ˈstrɛŋkθən rɪˈleɪʃənˌʃɪps/ B2 IELTS

Nghĩa

để củng cố mối quan hệ phr.

Định nghĩa · to make connections between people or groups more solid

“The initiative aims to strengthen relationships between communities.”Sáng kiến nhằm củng cố mối quan hệ giữa các cộng đồng.

“We should work to strengthen relationships with our partners.”Chúng ta nên làm việc để củng cố mối quan hệ với các đối tác.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự hợp tác trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong các bối cảnh xã hội và kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...