Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to maximize potential

to maximize potential

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
để tối đa hóa tiềm năng
UK /tʊ ˈmæksɪmaɪz pəˈtɛnʃəl/ · US /tʊ ˈmæksɪmaɪz pəˈtɛnʃəl/
to make the most of someone's abilities or capabilities
The program is designed to maximize potential in students.
→ Chương trình được thiết kế để tối đa hóa tiềm năng ở sinh viên.
We aim to maximize potential through training and development.→ Chúng tôi nhắm đến việc tối đa hóa tiềm năng thông qua đào tạo và phát triển.
Đồng nghĩa
to optimizeto enhance
Collocations
to maximize potential in the workplaceto maximize potential in education
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự phát triển trong bài viết.
Sử dụng trong bối cảnh phát triển cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...