Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to challenge assumptions

to challenge assumptions

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
để thách thức giả định
UK /tʊ ˈtʃælɪndʒ əˈsʌmpʃənz/ · US /tʊ ˈtʃælɪndʒ əˈsʌmpʃənz/
to question or dispute widely accepted beliefs
The researcher aims to challenge assumptions about education.
→ Nhà nghiên cứu nhằm thách thức các giả định về giáo dục.
It's important to challenge assumptions in scientific research.→ Điều quan trọng là phải thách thức các giả định trong nghiên cứu khoa học.
Đồng nghĩa
to questionto dispute
Collocations
to challenge assumptions in theoryto challenge assumptions in practice
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự phân tích trong bài viết.
Dùng trong nghiên cứu và thảo luận học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...