Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to optimize resources

to optimize resources

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
để tối ưu hóa tài nguyên
UK /tʊ ˈɒptɪmaɪz rɪˈsɔrsɪz/ · US /tʊ ˈɒptɪmaɪz rɪˈsɔrsɪz/
to make the best use of available assets
The company aims to optimize resources for better efficiency.
→ Công ty nhắm đến việc tối ưu hóa tài nguyên để đạt hiệu quả tốt hơn.
We need to optimize resources in our project.→ Chúng ta cần tối ưu hóa tài nguyên trong dự án của mình.
Đồng nghĩa
to maximizeto enhance
Collocations
to optimize resources effectivelyto optimize resources for projects
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng quản lý trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh và quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...