Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to mitigate risks

to mitigate risks

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
để giảm thiểu rủi ro
UK /tʊ ˈmɪtɪɡeɪt rɪsks/ · US /tʊ ˈmɪtɪɡeɪt rɪsks/
to reduce or lessen potential problems
The strategy is designed to mitigate risks in the investment.
→ Chiến lược này được thiết kế để giảm thiểu rủi ro trong đầu tư.
We need to mitigate risks associated with the project.→ Chúng ta cần giảm thiểu rủi ro liên quan đến dự án.
Đồng nghĩa
to reduceto lessen
Collocations
to mitigate risks effectivelyto mitigate risks in business
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh và quản lý rủi ro.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...