Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'call' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

call off the search

/kɔl ɔf ðə sɜrʧ/ B1 IELTS

Nghĩa

dừng tìm kiếm ai đó hoặc điều gì đó phr.

Định nghĩa · to stop looking for someone or something

“They had to call off the search for the missing person.”Họ đã phải dừng tìm kiếm người mất tích.

“The authorities called off the search when it got dark.”Cơ quan chức năng đã dừng tìm kiếm khi trời tối.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự quyết đoán trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong tình huống tìm kiếm khẩn cấp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...