call off the search
Nghĩa
Định nghĩa · to stop looking for someone or something
“They had to call off the search for the missing person.”Họ đã phải dừng tìm kiếm người mất tích.
“The authorities called off the search when it got dark.”Cơ quan chức năng đã dừng tìm kiếm khi trời tối.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự quyết đoán trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong tình huống tìm kiếm khẩn cấp.