Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'call' › call off the search

call off the search

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'call' IELTS
dừng tìm kiếm ai đó hoặc điều gì đó
UK /kɔl ɔf ðə sɜrʧ/ · US /kɔl ɔf ðə sɜrʧ/
to stop looking for someone or something
They had to call off the search for the missing person.
→ Họ đã phải dừng tìm kiếm người mất tích.
The authorities called off the search when it got dark.→ Cơ quan chức năng đã dừng tìm kiếm khi trời tối.
Đồng nghĩa
stop searchinghalt the search
Collocations
call off the search operationcall off the search party
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quyết đoán trong bài viết.
Thường dùng trong tình huống tìm kiếm khẩn cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...