Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'call' › call someone to dinner

call someone to dinner

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'call' IELTS
mời ai đó ăn tối
UK /kɔl ˈsʌmˌwʌn tə ˈdɪnər/ · US /kɔl ˈsʌmˌwʌn tə ˈdɪnər/
to invite someone to eat
I will call you to dinner when it's ready.
→ Tôi sẽ mời bạn ăn tối khi nó sẵn sàng.
She called the kids to dinner.→ Cô ấy đã mời bọn trẻ ăn tối.
Đồng nghĩa
invitesummon
Collocations
call someone to dinnercall someone to lunch
🎯 IELTS: Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật để tạo sự gần gũi.
Dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc bạn bè.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...