EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · confidence › put yourself out there
put yourself out there
B2
phr.
📁 Idioms · confidence
IELTS
đặt mình vào tình huống hoặc người mới
UK /pʊt jʊrˈsɛlf aʊt ðɛr/
·
US /pʊt jʊrˈsɛlf aʊt ðɛr/
to expose yourself to new situations or people
You should put yourself out there and meet new people.
→ Bạn nên mở lòng và gặp gỡ những người mới.
He put himself out there by joining a local club.
→ Anh ấy đã mở lòng bằng cách tham gia một câu lạc bộ địa phương.
Đồng nghĩa
be open to new experiences
take social risks
Collocations
put yourself out there in social situations
put yourself out there at work
🎯
IELTS:
Có thể dùng để khuyên ai đó mở lòng hơn.
Khuyến khích sự giao tiếp và kết nối.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
have faith in yourself
/hæv feɪθ ɪn jʊrˈsɛlf/
tin tưởng vào khả năng của bản thân
see the glass half full
/si ðə ɡlæs hæf fʊl/
có cái nhìn tích cực
stand tall
/stænd tɔl/
tự hào và tự tin vào bản thân
have the guts
/hæv ðə ɡʌts/
có đủ can đảm để làm điều gì đó
get back on the horse
/ɡɛt bæk ɑn ðə hɔrs/
cố gắng lần nữa sau khi thất bại
know your worth
/noʊ jʊr wɜrθ/
nhận ra giá trị và khả năng của bản thân
get out of your own way
/ɡɛt aʊt ʌv jʊr oʊn weɪ/
ngừng cản trở sự tiến bộ của chính mình
have a spring in your step
/hæv ə sprɪŋ ɪn jʊr stɛp/
đi bộ một cách tự tin và vui vẻ
Có trong các bộ
💬
Idioms · confidence
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...