Kho từ › Idioms · confidence › get out of your own way

get out of your own way

B2 phr. 📁 Idioms · confidence IELTS
ngừng cản trở sự tiến bộ của chính mình
UK /ɡɛt aʊt ʌv jʊr oʊn weɪ/ · US /ɡɛt aʊt ʌv jʊr oʊn weɪ/
to stop hindering your own progress
Sometimes, you need to get out of your own way to succeed.
→ Đôi khi, bạn cần ngừng cản trở bản thân để thành công.
She realized she was getting in her own way and decided to change.→ Cô ấy nhận ra rằng mình đang cản trở bản thân và quyết định thay đổi.
Đồng nghĩa
stop self-sabotagingallow yourself to grow
Collocations
get out of your own way to succeedget out of your own way in life
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phát triển cá nhân trong bài viết.
Khuyến khích sự tự nhận thức và thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...