EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · confidence › get out of your own way
get out of your own way
B2
phr.
📁 Idioms · confidence
IELTS
ngừng cản trở sự tiến bộ của chính mình
UK /ɡɛt aʊt ʌv jʊr oʊn weɪ/
·
US /ɡɛt aʊt ʌv jʊr oʊn weɪ/
to stop hindering your own progress
Sometimes, you need to get out of your own way to succeed.
→ Đôi khi, bạn cần ngừng cản trở bản thân để thành công.
She realized she was getting in her own way and decided to change.
→ Cô ấy nhận ra rằng mình đang cản trở bản thân và quyết định thay đổi.
Đồng nghĩa
stop self-sabotaging
allow yourself to grow
Collocations
get out of your own way to succeed
get out of your own way in life
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự phát triển cá nhân trong bài viết.
Khuyến khích sự tự nhận thức và thay đổi.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
put yourself out there
/pʊt jʊrˈsɛlf aʊt ðɛr/
đặt mình vào tình huống hoặc người mới
have faith in yourself
/hæv feɪθ ɪn jʊrˈsɛlf/
tin tưởng vào khả năng của bản thân
see the glass half full
/si ðə ɡlæs hæf fʊl/
có cái nhìn tích cực
stand tall
/stænd tɔl/
tự hào và tự tin vào bản thân
have the guts
/hæv ðə ɡʌts/
có đủ can đảm để làm điều gì đó
get back on the horse
/ɡɛt bæk ɑn ðə hɔrs/
cố gắng lần nữa sau khi thất bại
know your worth
/noʊ jʊr wɜrθ/
nhận ra giá trị và khả năng của bản thân
have a spring in your step
/hæv ə sprɪŋ ɪn jʊr stɛp/
đi bộ một cách tự tin và vui vẻ
Có trong các bộ
💬
Idioms · confidence
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...