EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · confidence › have faith in yourself
have faith in yourself
B2
phr.
📁 Idioms · confidence
IELTS
tin tưởng vào khả năng của bản thân
UK /hæv feɪθ ɪn jʊrˈsɛlf/
·
US /hæv feɪθ ɪn jʊrˈsɛlf/
to believe in your own abilities
You must have faith in yourself if you want to succeed.
→ Bạn phải tin tưởng vào khả năng của mình nếu muốn thành công.
She always has faith in herself, even during tough times.
→ Cô ấy luôn tin tưởng vào bản thân, ngay cả trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩa
believe in yourself
trust yourself
Collocations
have faith in yourself in challenges
have faith in yourself at work
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về sự tự tin.
Khuyến khích sự tự tin.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
put yourself out there
/pʊt jʊrˈsɛlf aʊt ðɛr/
đặt mình vào tình huống hoặc người mới
see the glass half full
/si ðə ɡlæs hæf fʊl/
có cái nhìn tích cực
stand tall
/stænd tɔl/
tự hào và tự tin vào bản thân
have the guts
/hæv ðə ɡʌts/
có đủ can đảm để làm điều gì đó
get back on the horse
/ɡɛt bæk ɑn ðə hɔrs/
cố gắng lần nữa sau khi thất bại
know your worth
/noʊ jʊr wɜrθ/
nhận ra giá trị và khả năng của bản thân
get out of your own way
/ɡɛt aʊt ʌv jʊr oʊn weɪ/
ngừng cản trở sự tiến bộ của chính mình
have a spring in your step
/hæv ə sprɪŋ ɪn jʊr stɛp/
đi bộ một cách tự tin và vui vẻ
Có trong các bộ
💬
Idioms · confidence
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...