Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · confidence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

have a spring in your step

/hæv ə sprɪŋ ɪn jʊr stɛp/ B2 IELTS

Nghĩa

đi bộ một cách tự tin và vui vẻ phr.

Định nghĩa · to walk confidently and happily

“After receiving the job offer, she had a spring in her step.”Sau khi nhận được lời mời làm việc, cô ấy đi bộ với sự vui vẻ.

“He walked into the room with a spring in his step after the good news.”Anh ấy bước vào phòng với sự vui vẻ sau khi nhận tin tốt.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để mô tả sự vui vẻ trong bài viết.

Ghi chú · Thường thể hiện tâm trạng tích cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...