Kho từ › Idioms · confidence › have a spring in your step

have a spring in your step

B2 phr. 📁 Idioms · confidence IELTS
đi bộ một cách tự tin và vui vẻ
UK /hæv ə sprɪŋ ɪn jʊr stɛp/ · US /hæv ə sprɪŋ ɪn jʊr stɛp/
to walk confidently and happily
After receiving the job offer, she had a spring in her step.
→ Sau khi nhận được lời mời làm việc, cô ấy đi bộ với sự vui vẻ.
He walked into the room with a spring in his step after the good news.→ Anh ấy bước vào phòng với sự vui vẻ sau khi nhận tin tốt.
Đồng nghĩa
walk with confidencemove with energy
Collocations
have a spring in your step after successhave a spring in your step in the morning
🎯 IELTS: Dùng cụm này để mô tả sự vui vẻ trong bài viết.
Thường thể hiện tâm trạng tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...