see the glass half full
Nghĩa
Định nghĩa · to have a positive outlook
“She always sees the glass half full, no matter the situation.”Cô ấy luôn có cái nhìn tích cực, bất kể tình huống nào.
“Seeing the glass half full helps him stay motivated.”Nhìn nhận mọi thứ một cách tích cực giúp anh ấy giữ động lực.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để khuyên ai đó nhìn nhận tích cực.
Ghi chú · Khuyến khích sự lạc quan.