Kho từ › Idioms · confidence › get back on the horse

get back on the horse

B2 phr. 📁 Idioms · confidence IELTS
cố gắng lần nữa sau khi thất bại
UK /ɡɛt bæk ɑn ðə hɔrs/ · US /ɡɛt bæk ɑn ðə hɔrs/
to try again after a failure
After losing the match, he got back on the horse and trained harder.
→ Sau khi thua trận, anh ấy đã cố gắng luyện tập nhiều hơn.
She got back on the horse after her business failed.→ Cô ấy đã cố gắng lại sau khi doanh nghiệp thất bại.
Đồng nghĩa
try againget back to it
Collocations
get back on the horse after failureget back on the horse and keep going
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự kiên trì trong phần viết.
Dùng để khuyến khích sự kiên trì sau thất bại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...