EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · confidence › get back on the horse
get back on the horse
B2
phr.
📁 Idioms · confidence
IELTS
cố gắng lần nữa sau khi thất bại
UK /ɡɛt bæk ɑn ðə hɔrs/
·
US /ɡɛt bæk ɑn ðə hɔrs/
to try again after a failure
After losing the match, he got back on the horse and trained harder.
→ Sau khi thua trận, anh ấy đã cố gắng luyện tập nhiều hơn.
She got back on the horse after her business failed.
→ Cô ấy đã cố gắng lại sau khi doanh nghiệp thất bại.
Đồng nghĩa
try again
get back to it
Collocations
get back on the horse after failure
get back on the horse and keep going
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự kiên trì trong phần viết.
Dùng để khuyến khích sự kiên trì sau thất bại.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
put yourself out there
/pʊt jʊrˈsɛlf aʊt ðɛr/
đặt mình vào tình huống hoặc người mới
have faith in yourself
/hæv feɪθ ɪn jʊrˈsɛlf/
tin tưởng vào khả năng của bản thân
see the glass half full
/si ðə ɡlæs hæf fʊl/
có cái nhìn tích cực
stand tall
/stænd tɔl/
tự hào và tự tin vào bản thân
have the guts
/hæv ðə ɡʌts/
có đủ can đảm để làm điều gì đó
know your worth
/noʊ jʊr wɜrθ/
nhận ra giá trị và khả năng của bản thân
get out of your own way
/ɡɛt aʊt ʌv jʊr oʊn weɪ/
ngừng cản trở sự tiến bộ của chính mình
have a spring in your step
/hæv ə sprɪŋ ɪn jʊr stɛp/
đi bộ một cách tự tin và vui vẻ
Có trong các bộ
💬
Idioms · confidence
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...