Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · confidence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stand tall

/stænd tɔl/ B2 IELTS

Nghĩa

tự hào và tự tin vào bản thân phr.

Định nghĩa · to be proud and confident in oneself

“Even after the failure, she stood tall and faced her critics.”Ngay cả sau thất bại, cô ấy vẫn tự hào và đối mặt với những người chỉ trích.

“He stood tall during the presentation, impressing everyone with his confidence.”Anh ấy tự tin trong buổi thuyết trình, gây ấn tượng với mọi người.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tự tin trong bài viết.

Ghi chú · Câu này thường dùng để chỉ sự tự tin sau khó khăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...