Kho từ › Idioms · confidence › stand tall

stand tall

B2 phr. 📁 Idioms · confidence IELTS
tự hào và tự tin vào bản thân
UK /stænd tɔl/ · US /stænd tɔl/
to be proud and confident in oneself
Even after the failure, she stood tall and faced her critics.
→ Ngay cả sau thất bại, cô ấy vẫn tự hào và đối mặt với những người chỉ trích.
He stood tall during the presentation, impressing everyone with his confidence.→ Anh ấy tự tin trong buổi thuyết trình, gây ấn tượng với mọi người.
Đồng nghĩa
be proudbe confident
Collocations
stand tall in adversitystand tall against criticism
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tự tin trong bài viết.
Câu này thường dùng để chỉ sự tự tin sau khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...